good deal
/ˈgʊd/Danh từ
- (thành ngữ, thường là số ít, thường có mạo từ không xác định) Số lượng, số lượng hoặc mức độ lớn.(idiomatic, usually singular, often with indefinite article) Large number, amount, or extent.He made a good deal of trouble for us.Anh ấy đã gây ra rất nhiều rắc rối cho chúng tôi.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy tốt, thỏa thuận.Used other than figuratively or idiomatically: see good, deal.I can offer you a good deal on that van.Tôi có thể trả giá hời cho chiếc xe tải đó.
Thán từ
- (không chính thức, đặc biệt là miền Nam Hoa Kỳ) Tuyệt vời! Được sử dụng để biểu thị sự chấp thuận hoặc đồng ý.(informal, especially Southern US) Excellent! Used to indicate approval, or agreement.You got everything packed? Good deal!Bạn đã đóng gói mọi thứ chưa? Tốt lắm!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “good deal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish